5 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG

5 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG

5 ĐIỀU CẦN BIẾT VỀ LƯỢNG TỪ TIẾNG TRUNG

Lượng từ là một ngữ pháp quan trọng của tiếng Trung dùng trong rất nhiều tình huống giao tiếp. Tuy nhiên, do số lượng nhiều và cách dùng có nhiều điểm khác tiếng Việt nên lượng từ tiếng Trung gây ra một số khó khăn cho người học. Cùng trung tâm ngoại ngữ Tomato tổng hợp những điều cần ghi nhớ về lượng từ tiếng Trung trong bài viết này.

1 Lượng từ là gì?

Lượng từ là từ dùng làm đơn vị đo lường cho danh từ trong tiếng Trung.

我有一只猫。(Tôi có một con mèo)

他喝几杯啤酒?(Anh ấy uống mấy cốc bia?)

这辆车是新的。(Chiếc xe này là xe mới)

Lưu ý : Mỗi danh từ có lượng từ nhất định và không thể dùng lượng từ của danh từ này cho danh từ khác. Ngoài ra, số 2 đứng trước lượng từ đọc là 两(liǎng )

Lượng từ là một ngữ pháp quan trọng trong tiếng Trung

2 Vị trí của lượng từ?

Số từ/đại từ chỉ thị(这/那)/đại từ nghi vấn(几/哪)+lượng từ+danh từ

Lưu ý: nếu không có những yếu tố phía trước nêu trên thì không cần dùng lượng từ.

Ví du: Cuốn sách cô ấy mua rất hay.

Trong câu ví dụ trên, mặc dù có từ “cuốn” là lượng từ của danh từ “Sách” nhưng không có bất kỳ yếu tố nào đứng trước lượng từ (số từ, đại từ chỉ thị hay đại từ nghi vấn) nên khi dịch sang tiếng Trung cũng không cần dùng lượng từ: 她买的书很好看。

Danh từ nào có lượng từ tương ứng

3 Có mấy loại lượng từ

Lượng từ được chia làm 2 loại

3.1 Danh lượng từ

Biểu thị đơn vị tính toán của người hoặc vật

Ví dụ:

– 拿到这笔钱她就给自己买一双鞋子。
Lấy được số tiền này cô ấy bèn mua cho mình một đôi giày.

– 可以在这个城市买一套房子真不容易。
Có thể mua được một căn phòng ở thành phố này không dễ dàng gì cả.

– 阳台放着三盆花儿。
Sân thượng đặt ba chậu hoa.

– 他画了一条鱼。
Cậu ấy vẽ một con cá

Lượng từ của bia là 杯(cốc)

3.2 Động lượng từ

Dùng để biểu thị số lần thực hiện hành vi, động tác

Ví dụ:
–  我打算明天回家一趟。

Tôi định ngày mai về nhà một chuyến.

– 我等了十分钟车还没来。
Tôi đợi 10 phút mà xe vẫn chưa tới.

– 刚才你说什么,可以再说一遍吗?
Vừa nãy cậu nói gì có thể nói lại không?

– 妈妈生气了, 骂我一顿
Mẹ giận rồi, mắng tôi một trận.

4 Lượng từ không xác định

Trong tiếng Trung, có nhiều trường hợp không nêu rõ số lượng cụ thể của danh từ mà chỉ nêu số lượng chung chung, trong trường hợp này có thể dùng một số lượng từ không xác định như: 一些(một vài), 一点 (một ít)

Ví dụ:

他想喝(一)点水。

Anh ấy muốn uống chút nước.

这些车都是我们的。

Những cái xe này đều là của chúng tôi.

5 Bảng lượng từ thường gặp trong tiếng Trung

Lượng từ

Phiên âm

Dùng cho

把

bă

các đồ vật có tay cầm: ghế, ô, dao…

包

bāo

túi đựng các đồ vật, bao thuốc lá

杯

bēi

cốc, chén, đồ uống: trà, cà phê

本

bĕn

sách, tạp chí

部

bù

bộ phim

串

chuàn

các vật thành từng chùm, cụm: nho, chuối

对

duì

các vật thường đi từng đôi

份

fèn

bản báo cáo, các bản copy

封

fēng

thư từ

户

hù

nhà, hộ gia đình

家

jiā

công ty, tòa nhà, hộ gia đình

间

jiān

phòng

件

jiàn

quần áo, hành lý

届

jiè

sự kiện lớn

斤

jīn

cân, tương đương với 0.5 kg

句

jù

cụm từ, lời nhận xét

卷

juăn

cuộn, vòng, bài thi

棵

kē

cây

口

kŏu

thành viên gia đình, hộ gia đình

块

kuài

các vật khác đi thành từng miếng, khúc: xà phòng, mảnh đất

辆

liàng

phương tiện có bánh xe: xe hơi, xe mô tô

轮

lún

vòng thi đấu, thể thao

瓶

píng

chai, lọ

群

qún

đám đông, nhóm, đàn

首

shŏu

bài hát, bài thơ

双

shuāng

các vật nhất thiết phải đi thành từng đôi

台

tái

máy tính, tivi, radio, các máy móc khác

条

tiáo

các vật thể dài, uốn khúc: đường phố, song suối

头

tóu

gia súc nuôi trong nhà

位

wèi

cách lịch sử chỉ người

张

zhāng

các vật thể phẳng, hình chữ nhật: bàn, giường, bản đồ

只

zhī

động vật

支

zhī

các vật thể dài, mỏng: bút chì, thuốc lá

副

fù

vật đi theo đôi: găng tay, mắt kính

员

yuán

nhân viên

名

míng

người

套

tào

bộ, căn

座

zuò

ngọn núi, ngôi nhà, cây cầu

房

fáng

buồng ngủ

本

běn

sách, quyển vở

朵

duǒ

hoa

束

shù

bó hoa, bó củi

段

duàn

đoạn đường, đoạn văn

班

bān

chuyến xe, chuyến bay

片

piàn

viên thuốc, bãi đất, vùng biển

笔

bǐ

món tiền

篇

piān

bài văn

颗

kē

dùng cho những vật nhỏ: hạt, giọt

 

Hi vọng thông qua bài viết trên, các bạn sẽ nắm được những kiến thức cần thiết liên quan tới cách sử dụng của lượng từ tiếng Trung. Chúc các bạn thành công.

Theo dõi video học tiếng Trung trên kênh tiktok của Tomato

hoặc tìm hiểu thêm các khóa học tiếng Trung chất lượng của Tomato tại đây.

 

 

 

Khoá học liên quan

Giỏ hàng ({{ data.length }} sản phẩm)
Loading...